-------------------------------------------------------------------------------------------------------- -----------------------------------------------------------------------------

Thứ Hai, 29 tháng 8, 2016

Một số cụm từ với OUT OF

Một số cụm từ với "OUT OF"

Out of date: lạc hậu, lỗi thời

Out of doors: ngoài trời

Out of order: bị hỏng (máy móc)

Out of reach: ngoài tầm với

Out of stock: hết (trong cửa hàng)

Out of work: thất nghiệp

Out of breath: hụt hơi

Out of sight: không nhìn thấy, ngoài tầm nhìn

Out of mind: không nghĩ tới

Out of danger: thoát hiểm



Out of control: ngoài tầm kiểm soát, k kiểm soát được

Out of focus: mờ, nhòe

Out of luck: rủi ro

Out of practice: không rèn luyện, bỏ thực tập

Out of the question: ngoài khả năng

Out of fashion: lỗi mốt

Out of office: mãn nhiệm

Out of the ordinary: phi thường

Out of the way: không còn sử dụng

7 nhận xét:

  1. thanks ad một số cụm từ với out of thanks more: cờ bạc bịp công nghệ cao

    Trả lờiXóa
  2. Visa Greencanal Travel chuyên làm visa đi các nước . Các bạn có thể tham khảo 1 vài dịch vụ của bên công ty mình tại đây . Bộ phận hỗ trợ Visa 24/7 : 0904 386 229 - 0918 587 996

    thủ tục làm visa brazil
    làm visa đi sri lanka
    làm visa đi myanmar
    làm visa ấn độ online

    Trả lờiXóa